Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اوبس

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:55:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1749

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11إبراهيم, ابو شرخAFG13990000
12احمد, شلحAFG13990000
13اية, سعدAFG13990000
14رهف, فلاحAFG13990000
15سلام, البهتينيAFG13990000
16عبدالرحمن, المزينيAFG13990000
17عزالدين, صالحAFG13990000
18علي, ابو شعبانAFG13990000
19كرم, ابو رمضانAFG13990000
110كريم, الحلوAFG13990000
111محمد, البطةAFG13990000
112محمد, المصريAFG13990000
113محمد, حمادAFG13990000
114محمد, عبدالواحدAFG13990000
115مصطفى, جعرورAFG13990000
116نداء, ابو مطرAFG13990000
117ندى, الطيبAFG13990000
118هشام, ظاهرAFG13990000
119يزن, الخطيبAFG13990000
120يوسف, اليلزجيAFG13990000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)