Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اوبس

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:55:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1749

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1  HS2  HS3 
1إبراهيم ابو شرخ1399AFG 1w0000
1احمد شلح1399AFG 1b0000
1اية سعد1399AFG 1w0000
1رهف فلاح1399AFG 1b0000
1سلام البهتيني1399AFG 1w0000
1عبدالرحمن المزيني1399AFG 1b0000
1عزالدين صالح1399AFG 1w0000
1علي ابو شعبان1399AFG 1b0000
1كرم ابو رمضان1399AFG 1w0000
1كريم الحلو1399AFG 1b0000
1محمد البطة1399AFG 1b0000
1محمد المصري1399AFG 1w0000
1محمد حماد1399AFG 1b0000
1محمد عبدالواحد1399AFG 1w0000
1مصطفى جعرور1399AFG 1b0000
1نداء ابو مطر1399AFG 1w0000
1ندى الطيب1399AFG 1b0000
1هشام ظاهر1399AFG 1w0000
1يزن الخطيب1399AFG 1b0000
1يوسف اليلزجي1399AFG 1w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)