Quad in Ennis Group_E Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:54:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Group C, Group_D, Group_E, Group_F, Group_G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1347 | | Keller, Luke | 1 - 0 | | Dmyterchuk, Hnat | 1006 | 4 | |
| 2 | 2 | 1342 | | Horrigan, James | 1 - 0 | | Patadiya, Aarav | 1144 | 3 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 13:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 1006 | | Dmyterchuk, Hnat | 1 - 0 | | Patadiya, Aarav | 1144 | 3 | |
| 2 | 1 | 1347 | | Keller, Luke | 1 - 0 | | Horrigan, James | 1342 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1342 | | Horrigan, James | 1 - 0 | | Dmyterchuk, Hnat | 1006 | 4 | |
| 2 | 3 | 1144 | | Patadiya, Aarav | ½ - ½ | | Keller, Luke | 1347 | 1 | |
|
|
|
|