Quad in Ennis Group_E Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:54:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Keller, Luke | 1347 | IRL | * | 1 | ½ | 1 | 1 | 2,5 | 0 | 3,25 |
| 2 | | Horrigan, James | 1342 | IRL | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1,5 |
| 3 | | Patadiya, Aarav | 1144 | IRL | ½ | 0 | * | 0 | 4 | 0,5 | 0 | 1,25 |
| 4 | | Dmyterchuk, Hnat | 1006 | IRL | 0 | 0 | 1 | * | 3 | 1 | 0 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|
|
|
|
|
|