Quad in Ennis Group_F Cập nhật ngày: 21.09.2026 10:10:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Group C, Group_D, Group_E, Group_F, Group_G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 958 | | Coleman Norton, Daniel | 0 - 1 | | Paliichuk, Oleksandr | 881 | 4 | |
| 2 | 2 | 942 | | Paliichuk, Oleksii | 0 - 1 | | Cunneen, Christian | 915 | 3 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 13:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | 881 | | Paliichuk, Oleksandr | 0 - 1 | | Cunneen, Christian | 915 | 3 | |
| 2 | 1 | 958 | | Coleman Norton, Daniel | 1 - 0 | | Paliichuk, Oleksii | 942 | 2 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 942 | | Paliichuk, Oleksii | 0 - 1 | | Paliichuk, Oleksandr | 881 | 4 | |
| 2 | 3 | 915 | | Cunneen, Christian | 1 - 0 | | Coleman Norton, Daniel | 958 | 1 | |
|
|
|
|