Quad in Ennis Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:08:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yuriy Petrenko
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Group C, Group_D, Group_E, Group_F, Group_G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Treacy Conor | 741 | IRL | 5w1 | 2b0 | 7b0 | 5 | 1 | 0 | 5 |
| 2 | | Boland Joey | 725 | IRL | 6b1 | 1w1 | 4b1 | 1 | 3 | 0 | 5 |
| 3 | | Flynn Louie | 699 | IRL | -½ | 4w0 | 6b0 | 6 | 0,5 | 0 | 4,5 |
| 4 | | Cunneen Ethan | 634 | IRL | 7w1 | 3b1 | 2w0 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | | Treacy Anna | 587 | IRL | 1b0 | 6w0 | -½ | 7 | 0,5 | 0 | 3,5 |
| 6 | | Marshall Noel | 544 | IRL | 2w0 | 5b1 | 3w1 | 3 | 2 | 0 | 4 |
| 7 | | Donnelly Rory | 0 | IRL | 4b0 | -½ | 1w1 | 4 | 1,5 | 0 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|