Glamour Rapid Chess Tournament 2026 - U12-U20 Ladies Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:23:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Giải/ Nội dung | U12-U20 Open, U12-U20 Ladies, U6-U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 5 | | Amia, Joy | 0 | UGA | | | | | | miễn đấu | | |
| 14 | | Mbabazi, Anne | 0 | UGA | | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Mitchelle, Blessing | 0 | UGA | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Mugabo, Zoe | 0 | UGA | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Nakakande, Elayne | 0 | UGA | | | | | | | miễn đấu | |
| 35 | | Nakazibwe, Able | 0 | UGA | | | miễn đấu | | | | | |
| 30 | | Sirabo, Eliannah Abigail | 0 | UGA | | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|