Glamour Rapid Chess Tournament 2026 - U6-U10

Ban Tổ chứcBrand Chess Life Academy
Liên đoànUganda ( UGA )
Trưởng Ban Tổ chứcMr Mukalazi John Vianney
Tổng trọng tàiIA Nakiirya Victoria
Phó Tổng Trọng tàiFA Etyangat Augustine
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min + 3 sec
Địa điểmEmmanuel College Kazo
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/10
Rating trung bình / Average age1428 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:15:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Giải/ Nội dungU12-U20 Open, U12-U20 Ladies, U6-U10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoại
1Tumusiime, Elvis10035621UGA1748U10
2Tumusiime, Francis10031278UGA1705U10
3AFMHathi, Yug374099767UGA1534U10
4Wanyama, Vaughn Julian10056971UGA1530U10
5Janelle, Rovenna Nyakato Aturinda10058583UGA1506wU10
6Jethro, Tangaza Parwot10054618UGA1447U10
7Matayo, Barigye10056912UGA1431U08
8Julian, Royina Nyangoma Aturinda10058613UGA1427wU10
9Aayah, Raheem10073655UGA0wU08
10Aisha, Aaqilah Kikomeko10073680UGA0wU10
11Ankunda, Hannah Antonia Kirabo589002873UGA0wU8
12Asiima, Mirako589001613UGA0U08
13Atarah, Ivy Karabo589002881UGA0wU8
14Bugonzi, Agnes Kisakye10095004UGA0wU06
15Cheleno, Natasha589002890UGA0wU8
16Jasmine, Tamba Parwot10078622UGA0wU06
17Kasozi, Mathias BenjaminUGA0U10
18Kiggundu, Seth589002903UGA0U6
19Kirabo, Masha10073906UGA0wU10
20Liya, Dhara589002911UGA0wU8
21Michaela, Barigye10078738UGA0wU08
22Micheal, Nyonyintono589002920UGA0U8
23Mrithika, Yuvaraj589002938UGA0wU8
24Mugabi, Micheal JordanUGA0U8
25Mulumba, Joseph589002830UGA0U8
26Nabyalu, Patricia10078240UGA0wU8
27Om, Rajendra Pujari10078800UGA0U10
28Orla, Keitungo Agarikamu589002946UGA0wU8
29Palima, Turyasiima589000030UGA0wU06
30Patha, Naithik589001630UGA0U10
31Rwothongeyo, Roman John589002954UGA0U8
32Samara, Zuri Mwasame589002962UGA0U6
33Sempala, Farid Ahmed Mukodo589002970UGA0U10
34Shreyash, Shubhang10084959UGA0U10
35Ssekitto, Dasia Ruth Chen Mubeezi10076433UGA0wU06
36Ssekitto, Declan Elijah Musasizi10076425UGA0U08
37Ssekitto, Mirembe Micaellah10076441UGA0wU06
38Suubi, Atarah10097767UGA0wU08
39Tumusiime, Ethan589002849UGA0U10
40Vihaan, Belle10095616UGA0U08