Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اوبس بسة

Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:38:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1749

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
121مصطفى, جعرورAFG1399501416
226يزن, الهجينAFG1399401314
319محمد, حمادAFG13994012,513,5
44انس, الريفيAFG1399409,512
517محمد, البطةAFG13993,5011,513
614علي, ابو شعبانAFG1399301415
78رهف, فلاحAFG1399301315
83احمد, شلحAFG13993012,513,5
910سلام, البهتينيAFG13993011,513,5
1012عبدالله, سعدAFG1399301113,5
111إبراهيم, ابو شرخAFG13993010,512,5
1216كريم, الحلوAFG13993010,511,5
1324هشام, ظاهرAFG13992,501112,5
1422ندى, الطيبAFG13992,509,510,5
1513عزالدين, صالحAFG13992013,515,5
169سامي, الخليليAFG1399201213
1718محمد, المصريAFG1399201112
187رفيق, العلولAFG13992010,512,5
1925يزن, الخطيبAFG1399201011
2023هبة, ابو مطرAFG1399209,510,5
2120محمد, عبدالواحدAFG13992089
222احمد, بعلوشةAFG1399207,59,5
2311عبدالرحمن, المزينيAFG13991,5012,514,5
2415كرم, ابو رمضانAFG13991012,513,5
2527يوسف, اليازجيAFG1399101112
266اية, سعدAFG139910910
275انس, كحيلAFG13991089

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)