TODOS LOS PARTICIPANTES RECIBEN 01 JUEGO DE AJEDREZ
INFORMACION: 3114747927IRT 13° Circuito de Ajedrez de Boyacá-Cat. Sub 14-Sogamoso 4 de octubre Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:28:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Mayores, Sub 14, Sub 12, Sub 10, Sub 8 |
| Liên kết | Formulario de Inscripcion, Resolución, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Barrera Pinto Cristian Andres | 1587 | COL | 3w1 | 8b1 | 5w1 | 2b1 | 4w1 | 6b | 5 | 0 | 15,5 | 5 |
| 2 | | Vargas Cristupulus Dominic Mattias | 1628 | COL | 9b1 | 6w1 | 4b1 | 1w0 | 3b½ | 5w | 3,5 | 0,5 | 16 | 3 |
| 3 | | Rincon Suarez Sara Valentina | 0 | COL | 1b0 | 7w1 | 10w1 | 8b1 | 2w½ | 4b | 3,5 | 0,5 | 14,5 | 3 |
| 4 | | Lara Cabral Jesus | 1675 | COL | 11w1 | 10b1 | 2w0 | 6b1 | 1b0 | 3w | 3 | 0 | 13 | 3 |
| 5 | | Acero Mendes Jhostin Emanuel | 1580 | COL | 6b- | 9w1 | 1b0 | 10b1 | 8w1 | 2b | 3 | 0 | 13 | 3 |
| 6 | | Rodriguez Reyes Daniel Santiago | 0 | COL | 5w+ | 2b0 | 11w1 | 4w0 | 13b1 | 1w | 3 | 0 | 9,5 | 3 |
| 7 | | Pedraza Verdugo Daniel Antonio | 1580 | COL | 8w0 | 3b0 | 13w1 | 11b1 | 10w1 | 9b | 3 | 0 | 7,5 | 3 |
| 8 | | Torres Suarez Steban Santiago | 0 | COL | 7b1 | 1w0 | 9b1 | 3w0 | 5b0 | 13w | 2 | 1 | 17 | 2 |
| 9 | | Perez Forero Nelson Geovanny | 0 | COL | 2w0 | 5b0 | 8w0 | 13b1 | 11w1 | 7w | 2 | 0 | 10 | 2 |
| 10 | | Daza Rodriguez Andrey Giovanni | 0 | COL | 13b1 | 4w0 | 3b0 | 5w0 | 7b0 | 11w | 1 | 0 | 13 | 1 |
| 11 | | Lopez Sierra Stefanny Daniela | 0 | COL | 4b0 | 13w1 | 6b0 | 7w0 | 9b0 | 10b | 1 | 0 | 10,5 | 1 |
| 12 | | Lopez Victor Andres | 0 | COL | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 13 | | Vergara Leon Hector Andres | 0 | COL | 10w0 | 11b0 | 7b0 | 9w0 | 6w0 | 8b | 0 | 0 | 9,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|