TODOS LOS PARTICIPANTES RECIBEN 01 JUEGO DE AJEDREZ

INFORMACION: 3114747927

IRT 13° Circuito de Ajedrez de Boyacá-Cat. Sub 12-Sogamoso 4 de octubre

Ban Tổ chứcOrganizacion Deportiva
Liên đoànColombia ( COL )
Trưởng Ban Tổ chứcFA. Heliodoro Rojas Villamil ID.4458818
Tổng trọng tàiAN.Keller Kamilo Rojas Tellez ID.144442750
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Minutos finish
Địa điểmSogamoso
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID460843
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1400 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 20:19:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungMayores, Sub 14, Sub 12, Sub 10, Sub 8
Liên kếtFormulario de Inscripcion, Resolución, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Gomez Marino Juan Sebastian0COL 4w1 11w1 7b1 2w1 3b1 5b16020,56
2Garzon Lara Jhosep Alejandro0COL 3w1 7w1 6b1 1b0 5w½ 8b14,5021,54
3Bohoruqez Emmanuel0COL 2b0 5w1 12b1 11w1 1w0 6b140204
4Carrillo Angarita Sara Valeria0COL 1b0 10w1 5b0 6w1 13b1 9w14017,54
5Perez Tabera Daniel Geronimo0COL 9w1 3b0 4w1 8b1 2b½ 1w03,50243
6Velandia Torres Juan David0COL -1 8w1 2w0 4b0 11b1 3w030203
7Alarcon Hernandez Nikolle0COL 10w1 2b0 1w0 13b1 8w0 -13018,53
8Castro Holguin Juan Sebastian0COL 12w1 6b0 10b1 5w0 7b1 2w030173
9Cely Bayona Juan Diego0COL 5b0 13w1 11b0 12w1 -1 4b030143
10Dallos Becerra Adrian Samuel0COL 7b0 4b0 8w0 -1 12b1 11w130143
11Cáceres Samaca Dante0COL 13w1 1b0 9w1 3b0 6w0 10b020182
12Merchan Gomez Juan David0COL 8b0 -1 3w0 9b0 10w0 13w12014,52
13Gomez Gonzalez Santiago0COL 11b0 9b0 -1 7w0 4w0 12b010141

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)