Bảng xếp hạng sau ván 1
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Cazacu Maximilian | 1362 | CAN | 2w1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1400 |
| 2 | | Khablachi Youssef | 0 | CAN | 1b0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1362 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)