Championnat ouvert des Laurentides 2026 - Extra Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:19:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Ouverte, U2000, U1700, U1400, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/1 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Cazacu Maximilian | 1362 | CAN | 2w1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1400 |
| 2 | | Khablachi Youssef | 0 | CAN | 1b0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1362 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 6: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|