CLUB PINOCHO - Sub-12 Día de la Primavera 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:07:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sasson Tomas1832ARG 9b1 5w½ 4b0 13w1 2b13,5301311
2Selma Lereo Felipe1773ARG 11w1 7b1 3w½ 8b½ 1w035016,515
3Rosa Joaquin1715ARG 12b1 8w1 2b½ 4w1 6b14,5101312
4Bazan Salgueiro Candela1709ARG 13w1 15b1 1w1 3b0 7w03401715
5Corrao Dante1615ARG 14b1 1b½ 6w0 7b0 10w12,510012,512,5
6De Simone Lorenzo1586ARG 15w0 12b1 5b1 10w1 3w03601312
7Karaca Uriel1582ARG 10b1 2w0 9b1 5w1 4b14201311
8Esteban Cyrano1522ARG 16b1 3b0 11w1 2w½ 9b½3701311,5
9Guyulnazarian Arno1519ARG 1w0 13b1 7w0 11b1 8w½2,5901412,5
10Sorondo Facundo1471ARG 7w0 14b1 15w1 6b0 5b0211012,512,5
11Zampaglione Joaquin1468ARG 2b0 16w1 8b0 9w0 -011401110
12Aradas Lorenzo0ARG 3w0 6w0 16b½ 15b0 -00,515012,512
13Lopez Callizaya Luis0ARG 4b0 9w0 14w1 1b0 16b1212010,510,5
14Osipova Maia0ARG 5w0 10w0 13b0 16w0 15b00160119,5
15Rodriguez Barbieri Viggo0ARG 6b1 4w0 10b0 12w1 14w138099
16Santos Victoria0ARG 8w0 11b0 12w½ 14b1 13w01,51307,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)