CLUB PINOCHO - Sub-10 Día de la Primavera 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:07:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Nikolaev Maksim0ARG 3w1 4b1 2b0 5w1 8b1411614
2Wepfer Fanta Felix1571ARG 10w1 8b1 1w1 4b1 3w04114,513
3Del Malvar Felipe1522ARG 1b0 11w1 7b1 8w1 2b1411412,5
4Smolyak Makar0ARG -1 1w0 10b1 2w0 9b13014,513
5Montilla Pereda Ernesto Miguel1496ARG 8w0 9b1 6w1 1b0 10w1301210,5
6Sala Sanchez Martina0ARG 11b½ 7w1 5b0 9w0 -12,5111,510
7Sala Sanchez Ernestina0ARG 9w1 6b0 3w0 10b½ 11w12,5011,510
8Sala Sanchez Ana Victoria0ARG 5b1 2w0 11b1 3b0 1w02016,515
9Balarino Joaquin0ARG 7b0 5w0 -1 6b1 4w0201311
10Mendoza Victoria0ARG 2b0 -1 4w0 7w½ 5b01,501412,5
11Lopez Callizaya Karina0ARG 6w½ 3b0 8w0 -1 7b01,5012,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)