CLUB PINOCHO - Sub-8 Día de la Primavera 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:18:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Baranskiy Lev | 0 | ARG | 7b0 | 8w0 | -1 | 3b0 | 4b1 | 2 | 10 | 0 | 9,5 | 8 |
| 2 | | Barasch Nicolas | 0 | ARG | 8w1 | 5b1 | 7w1 | 11b1 | 10b1 | 5 | 1 | 0 | 13,5 | 11,5 |
| 3 | | Bochkezanian Narek | 0 | ARG | -1 | 7w0 | 10b0 | 1w1 | 6b0 | 2 | 9 | 0 | 12,5 | 10,5 |
| 4 | | Bochkezanian Vahakn | 0 | ARG | 9b½ | 11w0 | 6b0 | -1 | 1w0 | 1,5 | 11 | 0 | 13 | 11,5 |
| 5 | | Danilov Svetozar | 0 | ARG | 10w1 | 2w0 | 8b1 | 6w0 | 9b1 | 3 | 4 | 1 | 16 | 14 |
| 6 | | Herrera Barvich Noah | 0 | ARG | 11b½ | 9w0 | 4w1 | 5b1 | 3w1 | 3,5 | 3 | 0,5 | 12,5 | 11 |
| 7 | | Klein Nicolás | 0 | ARG | 1w1 | 3b1 | 2b0 | 10w0 | 11w0 | 2 | 7 | 0 | 15,5 | 13,5 |
| 8 | | Morillas Tiziano | 0 | ARG | 2b0 | 1b1 | 5w0 | 9w0 | -1 | 2 | 8 | 0 | 14,5 | 12,5 |
| 9 | | Romashev Aristarkh | 0 | ARG | 4w½ | 6b1 | 11w0 | 8b1 | 5w0 | 2,5 | 6 | 0 | 13,5 | 12 |
| 10 | | Veleda Manuel | 0 | ARG | 5b0 | -1 | 3w1 | 7b1 | 2w0 | 3 | 5 | 0 | 15 | 13 |
| 11 | | Wain Bacher Ulises | 0 | ARG | 6w½ | 4b1 | 9b1 | 2w0 | 7b1 | 3,5 | 2 | 0,5 | 14,5 | 13 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|