Michitorneo 20.09

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:47:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: MATE CHESS

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2 
1Romero Celestino Jacob Liam1778PER 10b1 4w1 2b1 3w1 5w1 8b16019,5
2Duran Leon Carlos Fernando1465PER 8b1 7w1 1w0 5b0 10b1 3b14121,5
3Cusi Sarasi Daianna Anthuane1509PER 9b1 5w1 6w1 1b0 4b1 2w04222,5
4Perez Tueros Dacio Miguel1482PER 12w1 1b0 8w1 6b1 3w0 5b½3,5022
5Garcia Barrantes Yareli Antonella1682PER 11w1 3b0 9w1 2w1 1b0 4w½3,5021
6Oliva Campos Luciano Rolando0PER 10w1 3b0 4w0 -1 9b13,5018
7Espejo Reynaga Arthur Onar0PER 2b0 11w1 9b1 8w0 -13,5017,5
8Siu Sono Mateo Erick0PER 2w0 11b1 4b0 10w1 7b1 1w03020
9Reyes Egusquiza Oscar Joey0PER 3w0 12b+ 5b0 7w0 11b1 6w02018
10Orellana Paytan Fernando David0PER 1w0 6b0 -1 8b0 2w0 11w½1,5019,5
11Orellana Paytan Rodrigo0PER 5b0 8w0 7b0 -1 9w0 10b½1,5015
12Siu Sono Ana Lucia0PER 4b0 9w- -0 -0 -0 -0003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)