1º Torneio de Xadrez Infantil na Sede da FPBX - Rating FPBX Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:42:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 8 | | Besarria, Gabriel de Carvalho | BRA | | | | | * | * |
| 32 | | Brito, Levi Felipe Da Silva | BRA | | miễn đấu | | | | |
| 10 | | Castro, Miguel de Carvalho | BRA | * | * | * | * | * | * |
| 34 | | De Andrade, Felipe Braga | BRA | miễn đấu | | | | | |
| 28 | | dos Santos, Elisa Sophia C | BRA | | | miễn đấu | | | |
| 12 | | Dos Santos, Miguel Souto | BRA | * | * | * | * | * | * |
| 17 | | N Aguiar, Yohan Franklin | BRA | * | * | * | * | * | * |
| 20 | | Pereira, Alice Tilenar da Silva | BRA | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|