Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Memorijal Joška Pise 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:28:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic

Bảng xếp hạng sau ván 23

HạngTênRtgLĐ123456789101112131415161718192021222324 HS1  HS2  HS3  HS4 
1GMŠarić, Ante2469CRO*½0111111½1111111111111121011 ...219,5
2FMJakić, Ivan2317CRO½*11½1½111½½11111111111120,5010,5 ...218
3CMŠarić, Luka2188CRO10*011011½½11111111111111909 ...193,25
4IMRežan, Saša2385CRO001*½0½½½11½10111111111116,506,5 ...155,75
5MKLevačić, Matej2181CRO0½0½*11100011110111111111617 ...153
6IMBilobrk, Franjo2320CRO00010*01½11½1101111111111627 ...145,75
7MKBirkić, Josip1983CRO0½1½01*101½1011½½001111114,517,5 ...148,75
8IMrkić, Šimun2077CRO000½000*111101011111111114,525,5 ...124,75
9MKMalenica, Mario2170CRO000½1½10*000111½½11111111405 ...125
10MKPrlac, Vedran2159CRO½0½010001*101011001½111112,505 ...117
11MKDobrović, Ante2003CRO0½½010½010*10001½11101111204,5 ...114,25
12MKBajlo, Kristijan2099CRO0½0½0½00110*110½½101011111,505,5 ...108,25
13MKGrgurević, Boris2094CRO000000110010*110101110111114 ...95,5
14MKŠaravanja, Matija2043CRO0001000001100*11010111111123 ...90
15MKTesla, Miro2125CRO00000101001100*1011011½110,504 ...92
16FMVlaić, Branko2117CRO000010½0½00½100*½01111111003,5 ...78,75
17FMBrulić, Denis2199CRO000000½0½1½½011½*½10½½½19,504 ...84,25
18MKOlić, Branko2118CRO0000001001001001½*½½111½903 ...71,5
19MKGracin, Damir2007CRO00000010000101000½*1½1½17,503 ...57,5
20MKGrozdanić, Goran1850CRO000000000½0000101½0*1111700,5 ...43,25
21FMTruta, Srećko2034CRO0000000000110000½0½0*110502 ...37,5
22IZorić, Tomislav1873CRO0000000000001000½0000*113,501 ...19,75
23IRomac, Ante1737CRO00000000000000½0½0½000*½200 ...14,75
24IIMorić, Josip1843CRO00000000000000000½0010½*200 ...10,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)