Memorijal Joška Pise 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:28:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic

Liên kếtALBUM SLIKA, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 23, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 23, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789101112131415161718192021222324Hạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1FMTruta, Srećko2034CRO*101000½00010½100000000021502 ...37,5
2MKDobrović, Ante2003CRO0*010½1½½½11111100001100111204,5 ...114,25
3MKGrgurević, Boris2094CRO11*000010100111100110001131114 ...95,5
4IZorić, Tomislav1873CRO001*000½0000001100000000223,501 ...19,75
5GMŠarić, Ante2469CRO1111*011½1111111111111½1121011 ...219,5
6CMŠarić, Luka2188CRO1½111*1100111111011111½131909 ...193,25
7MKOlić, Branko2118CRO101100*½0100½½1½0000101018903 ...71,5
8FMBrulić, Denis2199CRO½½0½00½*0½0½01½10001½½11179,504 ...84,25
9FMJakić, Ivan2317CRO1½11½111*½½½111111111111220,5010,5 ...218
10MKBirkić, Josip1983CRO1½01010½½*011011½111½011714,517,5 ...148,75
11MKLevačić, Matej2181CRO10110011½1*11111½111000151617 ...153
12MKBajlo, Kristijan2099CRO0011001½½00*1011½½01½1101211,505,5 ...108,25
13MKGrozdanić, Goran1850CRO100100½10000*011000000½120700,5 ...43,25
14MKGracin, Damir2007CRO½00100½001011*½100010000197,503 ...57,5
15IRomac, Ante1737CRO0000000½00000½*½0000000½23200 ...14,75
16IIMorić, Josip1843CRO100000½0000000½*0000000024200 ...10,5
17IMRežan, Saša2385CRO111101110½½½1111*0½01½11416,506,5 ...155,75
18IMBilobrk, Franjo2320CRO11110011000½11111*111½1061627 ...145,75
19IMrkić, Šimun2077CRO1101001100011111½0*11110814,525,5 ...124,75
20MKŠaravanja, Matija2043CRO1101001000001011100*1011141123 ...90
21FMVlaić, Branko2117CRO1011000½0½1½11110000*½00161003,5 ...78,75
22MKMalenica, Mario2170CRO1011001½01101111½½01½*0191405 ...125
23MKPrlac, Vedran2159CRO1111½½000010½111000011*11012,505 ...117
24MKTesla, Miro2125CRO11010010000101½10110100*1510,504 ...92

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)