Šachová liga pážat - 1. kolo Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:10:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 9
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Cmar, Oliver | 1000 | SVK | | | | | miễn đấu | | |
| 9 | | Dlugos, Matus | 1000 | SVK | | | | | | miễn đấu | |
| 24 | | Loj, Dominik | 0 | SVK | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Sabatula, Šimon | 0 | SVK | | | | miễn đấu | | | |
| 27 | | Šinaľ, Adam | 0 | SVK | miễn đấu | | | | | | |
| 26 | | Sontág, Samuel | 0 | SVK | | miễn đấu | | | | | |
| 19 | | Thyriova, Zara Vivien | 1000 | SVK | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|