Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BLITZ в ШК "Табия"

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:14:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 13

HạngTênRtgLĐ12345678910111213Điểm HS1  HS2  HS3 
1CMБезносов, Тимофей Владиславович2259RUS*110½1111111110,5155,753,5
2GMШубин, Кирилл Эдуардович2496FID0*11½11+11+1110,5065,253,5
3FMПузыревский, Семен Александрович2496FID00*½111111+119,50492,5
4FMМельников, Фёдор Олегович2280FID10½*½0111101180412
5FMРумянцев, Семен Олегович2287FID½½0½*110101117,50372,5
6Королев, Артём Александрович1965RUS00010*10011116024,51
7WFMЮдина, Вероника2128RUS000000*1½½1115116,50
8Соловьев, Виктор Сергеевич2195RUS0-00110*10+0150232
9Попович, Алексей Викторович2213RUS000001½0*10114,51161
10Яковлев, Иван Дмитриевич2098RUS000010½10*+014,5019,51
11Захаров, Алексей Олегович2456RUS0--1000-1-*114015,51
12WIMСиницына, Анастасия Сергеевна2138RUS00000001010*1309,50
13Журавлев, Артем1694RUS000000000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break