PRISAA SPORTS 2026 ELEM-GIRLSCập nhật ngày: 20.09.2026 16:38:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. JESUS THE EXALTED NAME (RtgØ:1400, HS1: 9 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | DEVEZA, Joleene Sofia | 0 | PHI | | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1400 |
| 2 | | QUIJANO, Althea Rose | 0 | PHI | | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1400 |
| 3 | | FLORES, Cassey Briel | 0 | PHI | | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1400 |
| 4 | | GUAÑEZ, Evie Frey | 0 | PHI | | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1400 |
| 2. EMMANUEL CHRISTIAN SCHOOL (RtgØ:1400, HS1: 6,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | AGUTO, Kataleya Isabelle | 0 | PHI | | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1400 |
| 2 | | GUTIERREZ, Mekhyla | 0 | PHI | | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1400 |
| 3 | | LIMBO, Janella Matthea | 0 | PHI | | 0 | ½ | 0 | 0,5 | 3 | 1400 |
| 4 | | ELIC, Nimshi Rielle | 0 | PHI | | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1400 |
| 3. MARIE MARGARETTE SCHOOL (RtgØ:1400, HS1: 4,5 / HS2: 1) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | LACORTE, Keziah Alexa | 0 | PHI | | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1400 |
| 2 | | SOLIMAN, Sara | 0 | PHI | | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1400 |
| 3 | | ELEMENTO, Zia | 0 | PHI | | 0 | ½ | 1 | 1,5 | 3 | 1400 |
| 4 | | LACDAN, Ayesha Kate | 0 | PHI | | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1400 |
| 4. HOLY ROSARY COLLEGE (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | PUA, Zoey Isabela | 0 | PHI | | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1400 |
| 2 | | ZAIDE, Aeign Zaffrey | 0 | PHI | | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1400 |
| 3 | | LEOSALA, Alphria Lynden | 0 | PHI | | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1400 |
| 4 | | GALLARDO, Shaneeya Marie | 0 | PHI | | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1400 |
|
|
|
|