ولادت امام حسن عسکری

اولین دوره مسابقات شطرنج سریع تیمی

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:24:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 89)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. اصالت (RtgØ:1623, HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Alivar, Hamidreza1720IRI427571181111111771459
2Nasrollah Pour, Nima1526IRI5360124831010110471283
  2. شرکت نفت مسجدسلیمان (RtgØ:1632, HS1: 10,5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Ahmadi Cham Azizi, Peyman1722IRI125565991010111571394
2Safarpour, Gholam Abbass1541IRI425409411½110115,571281
  3. 20 (RtgØ:1688, HS1: 10 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Bagheri Malek Abadi, Hamid Reza1796IRI327336151011010471448
2Tolghori, Seyed Mohamad1580IRI5360125991110111671276
  4. رستا (RtgØ:1522, HS1: 9,5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Moradi, Eshagh1618IRI5360124401100011471409
2Salehi, Arad1425IRI5360411901½110115,571298
  5. شهنیا (RtgØ:1531, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Jafari Shehni, Kiamars1623IRI5360410681111100571408
2Avazeh, Amirreza1438IRI5620020071001100371296
  6. خلیج فارس (RtgØ:1227, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mohammadpour Akbarabad, Kiarash1453IRI5360898340100101371217
2Varnaseri Ghandali, Hosein0IRI5360724861101101571158
  7. سکوت مات (RtgØ:1000, HS1: 7,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Ahmadi, Radman0IRI5360121571010101471242
2Ghasemi Ghasemvand, Ali Asghar0IRI5360410410110½013,571123
  8. D4 (RtgØ:1000, HS1: 7,5 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Davoudi, Amin0IRI1001001371281
2Davoudi, Yasin0IRI+100½114,571184
  9. OI (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Varnaseri Ghandali, Sorena0IRI5620275220111010471291
2Jafarishehni, Sosha0IRI0011010371206
  10. Unique (RtgØ:1000, HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Heydari, Raziyeh0IRI0101101471103
2Heydari, Mohammad Hosseyn0IRI010100½2,571077
  11. 90 (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Varnaseri, Ava0IRI5620660721010010371065
2Tahmasebi, Mansour0IRI½0001102,571000
  12. آلفا (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Alijani, Ayda0IRI5620659040½001001,571206
2Alijani, Yas0IRI5620659200110101471152
  13. رئال مادرید (RtgØ:1000, HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mortezaie, Mahan0IRI0001110371153
2Khajepour, Ali0IRI0001½102,571061
  14. برد (RtgØ:1000, HS1: 4,5 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Chaharmahalizadeh, Arsam0IRI562065955010½0012,571257
2Hafezi, Astiag0IRI0101000271140
  15. مهراد (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Molaie, Mehrad0IRI0½1½000271000
2Hajati, Aryoubarzan0IRI000½0½161000
  16. شطرنج (RtgØ:1000, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Jafarishehni, Arisa0IRI5620660300000010171000
2Varzandeh, Ayma0IRI½0100001,571000