Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ولادت امام حسن عسکری

اولین دوره مسابقات شطرنج سریع تیمی

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:24:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 89)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 20 (RtgØ:1688 / HS1: 10 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bagheri Malek Abadi, Hamid Reza1796IRI3273361547
2Tolghori, Seyed Mohamad1580IRI53601259967
  2. شرکت نفت مسجدسلیمان (RtgØ:1632 / HS1: 10,5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ahmadi Cham Azizi, Peyman1722IRI1255659957
2Safarpour, Gholam Abbass1541IRI425409415,57
  3. اصالت (RtgØ:1623 / HS1: 11 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Alivar, Hamidreza1720IRI4275711877
2Nasrollah Pour, Nima1526IRI53601248347
  4. شهنیا (RtgØ:1531 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jafari Shehni, Kiamars1623IRI53604106857
2Avazeh, Amirreza1438IRI56200200737
  5. رستا (RtgØ:1522 / HS1: 9,5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Moradi, Eshagh1618IRI53601244047
2Salehi, Arad1425IRI5360411905,57
  6. خلیج فارس (RtgØ:1227 / HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mohammadpour Akbarabad, Kiarash1453IRI53608983437
2Varnaseri Ghandali, Hosein0IRI53607248657
  7. 90 (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Varnaseri, Ava0IRI56206607237
2Tahmasebi, Mansour0IRI2,57
  8. D4 (RtgØ:1000 / HS1: 7,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Davoudi, Amin0IRI37
2Davoudi, Yasin0IRI4,57
  9. OI (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Varnaseri Ghandali, Sorena0IRI56202752247
2Jafarishehni, Sosha0IRI37
  10. Unique (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Heydari, Raziyeh0IRI47
2Heydari, Mohammad Hosseyn0IRI2,57
  11. آلفا (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Alijani, Ayda0IRI5620659041,57
2Alijani, Yas0IRI56206592047
  12. برد (RtgØ:1000 / HS1: 4,5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chaharmahalizadeh, Arsam0IRI5620659552,57
2Hafezi, Astiag0IRI27
  13. رئال مادرید (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mortezaie, Mahan0IRI37
2Khajepour, Ali0IRI2,57
  14. سکوت مات (RtgØ:1000 / HS1: 7,5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ahmadi, Radman0IRI53601215747
2Ghasemi Ghasemvand, Ali Asghar0IRI5360410413,57
  15. شطرنج (RtgØ:1000 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jafarishehni, Arisa0IRI56206603017
2Varzandeh, Ayma0IRI1,57
  16. مهراد (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Molaie, Mehrad0IRI27
2Hajati, Aryoubarzan0IRI16