ولادت امام حسن عسکریاولین دوره مسابقات شطرنج سریع تیمی Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:24:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 89)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | اصالت | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 11 | 0 |
| 2 | 2 | شرکت نفت مسجدسلیمان | 7 | 4 | 2 | 1 | 10,5 | 10 | 0 |
| 3 | 1 | 20 | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 10 | 0 |
| 4 | 5 | رستا | 7 | 4 | 2 | 1 | 9,5 | 10 | 0 |
| 5 | 4 | شهنیا | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 6 | 6 | خلیج فارس | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 7 | 14 | سکوت مات | 7 | 3 | 2 | 2 | 7,5 | 8 | 0 |
| 8 | 8 | D4 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7,5 | 7 | 0 |
| 9 | 9 | OI | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 10 | 10 | Unique | 7 | 3 | 1 | 3 | 6,5 | 7 | 0 |
| 11 | 7 | 90 | 7 | 2 | 2 | 3 | 5,5 | 6 | 0 |
| 12 | 11 | آلفا | 7 | 2 | 2 | 3 | 5,5 | 6 | 0 |
| 13 | 13 | رئال مادرید | 7 | 3 | 0 | 4 | 5,5 | 6 | 0 |
| 14 | 12 | برد | 7 | 2 | 1 | 4 | 4,5 | 5 | 0 |
| 15 | 16 | مهراد | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 1 | 0 |
| 16 | 15 | شطرنج | 7 | 0 | 2 | 5 | 2,5 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|