ولادت امام حسن عسکری

اولین دوره مسابقات شطرنج سریع تیمی

Ban Tổ chứcChess mis
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcDavoud shahvand
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/20 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1201 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:24:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 89)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15رستا22003,540
23اصالت2110330
34شهنیا2110330
46خلیج فارس2110330
51202110330
68D42110330
72شرکت نفت مسجدسلیمان21012,520
814سکوت مات2020220
910Unique2101220
1012برد2101220
1179021011,520
1211آلفا21011,520
139OI2011110
1415شطرنج20020,500
1516مهراد20020,500
1613رئال مادرید2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints