Rondes 6-7: Play-Off Ronda 6: 1-4, 2-3, 5 descansa Ronda 7: Guanyador 1-4 vs Guanyador 2-3, Perdedor 1-4 vs Perdedor 2-3Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub16) - Play off Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:12:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 3) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. Tres Peons (RtgØ:2038, Lãnh đội: Jaume Gallart / HS1: 0 / HS2: 5,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Zhang, Ying Jun Xiong | 2111 | CAT | 54785545 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1857 |
| 2 | | Faivovich Garcia, Alex | 2032 | CAT | 3457290 | 1 | | 1 | 1 | 1668 |
| 3 | | Lopez Garriga, Mateu | 2010 | CAT | 54729076 | 1 | ½ | 1,5 | 2 | 1813 |
| 4 | | Garcia Rodriguez, Laia | 1999 | CAT | 54732565 | | 0 | 0 | 1 | 1872 |
| 5 | | Lazaro Del Arco, Martina | 1979 | CAT | 54567963 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1582 |
| 2. Llinars (RtgØ:1939, Lãnh đội: Xavi Lobo Bruguera / HS1: 0 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Molina Gil, Noah | 2076 | CAT | 54587794 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1974 |
| 2 | | Puerto Fernandez, Eloi | 2034 | CAT | 54724074 | 1 | ½ | 1,5 | 2 | 1827 |
| 3 | | Barrera Baucells, Grau | 1872 | CAT | 54726093 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1819 |
| 4 | | Forca Soler, Marti | 1774 | CAT | 54707129 | ½ | 1 | 1,5 | 2 | 1754 |
| 3. Peona i Peó (RtgØ:1765, Lãnh đội: Jaime Alexander Cuartas Medina / HS1: 0 / HS2: 4,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Guixa Somoza, Carlos | 1942 | CAT | 54754259 | | 1 | 1 | 1 | 1638 |
| 2 | | Berishvili, Luka | 1837 | CAT | 54784565 | 0 | | 0 | 1 | 2076 |
| 3 | | Pop, David | 1644 | CAT | 54713447 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1851 |
| 4 | | Sanchez Hernandez, Xavier | 1638 | CAT | 54770890 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1732 |
| 5 | | Sanchez Hernandez, Alex | 1529 | CAT | 54792223 | ½ | 0 | 0,5 | 2 | 1582 |
| 4. Cerdanyola del Vallès (RtgØ:1624, Lãnh đội: Xavier Clofent / HS1: 0 / HS2: 1) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Naveros Hernandez, Gerard | 1638 | CAT | 523003677 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2027 |
| 3 | | Martinez Ayala, Jan | 1668 | CAT | 54750920 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1838 |
| 5 | | Santos Aguilera, Arnau | 1591 | CAT | 553037790 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1824 |
| 6 | | Perpinan Conejo, Nicolas | 1389 | CAT | 523001526 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1754 |
|
|
|
|