Rondes 6-7: Play-Off Ronda 6: 1-4, 2-3, 5 descansa Ronda 7: Guanyador 1-4 vs Guanyador 2-3, Perdedor 1-4 vs Perdedor 2-3Minicopa Territorial de Barcelona 2026 (sub16) - Play off Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:12:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jordi Chalmeta Ugas
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 16 Play off, Sub 20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (2 / 3) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Tres Peons | 4w4 | 2w1½ | 0 | 5,5 | 0 |
| 2 | Llinars | 3w2½ | 1b2½ | 0 | 5 | 0 |
| 3 | Peona i Peó | 2b1½ | 4b3 | 0 | 4,5 | 0 |
| 4 | Cerdanyola del Vallès | 1b0 | 3w1 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Cornellà | --0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Manually input (after Tie-Break matches) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|