Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=qRyyqWa3

70th SGFI U17 (Girls) Bundi District chess tournament RBSC 2026-27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 05:39:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3542

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
127Sonakshi, JeengarIND0100,50,5
21Ojaswi, SharmaIND16020000
22Lovepreet, KourIND14100000
23Arshita, ,RathorIND00000
24Chhavi, GautamIND00000
25Divya, PrajapatIND00000
26Diya, JangidIND00000
27Inaya, AnsariIND00000
28Kareena, Kumarl MeenaIND00000
29Kavita, MegbwalIND00000
210Khushbu, MeenaIND00000
211Klran, KumariIND00000
212Komal, MeghwalIND00000
213Komal, SainiIND00000
214Krishna, GurjarIND00000
215Mannat, SaiyadIND00000
216Maya, GurjarIND00000
217Maya, MeenaIND00000
218Mehreen, AnsariIND00000
219Muskan, PrajapatIND00000
220Neha, SainiIND00000
221Palak, SharmaIND00000
222Pari, JainIND00000
223Payal, PrajapatIND00000
224Priyanshi, DevashishIND00000
225Ridhi, SharmaIND00000
226Rixika, NagarIND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)