Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=qRyyqWa3

70th SGFI U17 (Girls) Bundi District chess tournament RBSC 2026-27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 05:39:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3542

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sonakshi Jeengar0IND -1100,50,5
2Ojaswi Sharma1602IND 2w0000
2Lovepreet Kour1410IND 2b0000
2Arshita ,Rathor0IND 2w0000
2Chhavi Gautam0IND 2b0000
2Divya Prajapat0IND 2w0000
2Diya Jangid0IND 2b0000
2Inaya Ansari0IND 2w0000
2Kareena Kumarl Meena0IND 2b0000
2Kavita Megbwal0IND 2w0000
2Khushbu Meena0IND 2b0000
2Klran Kumari0IND 2w0000
2Komal Meghwal0IND 2b0000
2Komal Saini0IND 2w0000
2Krishna Gurjar0IND 2b0000
2Mannat Saiyad0IND 2w0000
2Maya Gurjar0IND 2b0000
2Maya Meena0IND 2w0000
2Mehreen Ansari0IND 2b0000
2Muskan Prajapat0IND 2w0000
2Neha Saini0IND 2b0000
2Palak Sharma0IND 2w0000
2Pari Jain0IND 2b0000
2Payal Prajapat0IND 2w0000
2Priyanshi Devashish0IND 2b0000
2Ridhi Sharma0IND 2w0000
2Rixika Nagar0IND 2b0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)