بطولة بورصة السنترال الحديثه الودية Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:53:38, Người tạo: Badr Chess Academy,Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2026)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 32 | | Abd Elbasset, Salah | 0 | EGY | | | 0F | 0F | 0F | * |
| 22 | | Abdo Mohamed, Shady | 1810 | EGY | | | | | 0F | * |
| 34 | | Abdullah Mohamed, Mohamed | 0 | EGY | | | | | miễn đấu | |
| 36 | | Ayad, Ahmed | 0 | AUT | 0F | * | * | * | * | * |
| 37 | | El gammal, Mostafa | 0 | AUT | | | | | 0F | * |
| 38 | | El sayed, Abdulhamid | 0 | AUT | | | | miễn đấu | | |
| 20 | | Mohamed Ahmed, Essam | 1849 | EGY | | | | | 0F | |
| 40 | | Mohamed Sameir, Moaaz | 0 | EGY | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Saiid, Ibrahim | 1939 | EGY | | | | | 0F | * |
| 43 | | Waleed Eid, Mohamed | 0 | EGY | | | miễn đấu | | | |
| 44 | | Walid Mohamed Mahmoud, Karim | 0 | EGY | | miễn đấu | | | | |
| 28 | | Zidan, Tarek | 1715 | EGY | | 0F | | | | |
|
|
|
|