西城区梯队慢棋赛

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:20:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: zhisainet

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14邹连锴 16591 1 FM杜春晖 24041
22杨杰 21521 1 温鑫 16025
33王晟霖 17371 1 程则睿 140013
414武溪媛 14001 0 王一茉 15009
56张书行 16000 0 殷睿馨 150010
612刘笑瑜 14500 0 郭何秭 15707
78马博雅 15000 0 于子茗 150011