[B12L] KARNIVAL KOKURIKULUM, SUKAN DAN KESENIAN PENDIDIKAN KHAS PERINGKAT KEBANGSAAN 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:04:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kejohanan Catur MSSM

Giải/ Nội dungB19P, B19L, B12L, B12P
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Muhammad Izzul Haq Bin Mohd Farid0MAS 10w1 14b1 9w1 2w1 4b1501112715
2Aiman Syafiq Bin Azahadi0MAS 11w1 3b1 7w1 1b0 10w1411411913
3Adam Bin Ahmad Firdaus0MAS 12b1 2w0 13b1 6w1 5b1401210811
4Eason Choy Yu Shen1424MAS 8w1 9b0 10w1 7b1 1w030138810
5Adam Rizqi Bin Abdul Razzaq0MAS 13w1 7b0 11w1 9b1 3w030116710
6Nur Muhammad Iman Al Haq Bin Norih0MAS 9w0 8b1 14w1 3b0 12w13011678
7Muhammad Normanshah Daniel Bin Shahrol0MAS 15b1 5w1 2b0 4w0 14b130115710
8Muhammad Aiman Izzat Bin Abdullah0MAS 4b0 6w0 16b1 11w1 9w13010476
9Mohammad Taufik Hidayat Bin Adzman0MAS 6b1 4w1 1b0 5w0 8b02014699
10Chye Chuan Yik0MAS 1b0 16w1 4b0 13w1 2b02014296
11Muhammad Fawwaz Darwish Bin Mohd Fadlee0MAS 2b0 12w1 5b0 8b0 15w12012385
12Muhammad Ayyid Iman Bin Mohd Sufian0MAS 3w0 11b0 15b1 14w1 6b02010265
13Muhammad Dhabit Bin Muhammad Aizuddin0MAS 5b0 15w1 3w0 10b0 16w12010165
14Ahmad Hafizzudin Nagato Binti Mohama0MAS 16b1 1w0 6b0 12b0 7w01013085
15Izz Iman Rusli Bin Abdullah0MAS 7w0 13b0 12w0 16b1 11b0109062
16Muhammad Eisyal Nazimi Bin Emi Asmizan0MAS 14w0 10b0 8w0 15w0 13b0008050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)