BELAGAVI DISTRICT PUC CHESS SELECTION TRIALS 2026 (GIRLS) Cập nhật ngày: 21.09.2026 12:06:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: blackknight
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 26 | | Vaibhavi, Sachidananda Bhat | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Madiwal, Arpita | 1414 | 2 |
| 2 | 29 | | Yashodha Uppar, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Anusha P Desai, | 0 | 4 |
| 3 | 1 | ACM | Vaishnavi, V | 1502 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Preeti Raju Beerannavar, | 0 | 15 |
| 4 | 3 | | Akshata Kuri, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Vasavi Gangappa Bagewadi, | 0 | 27 |
| 5 | 22 | | Shravani Basavaraj Appannavar, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Ashwini Gamannavar, | 0 | 6 |
| 6 | 28 | | Vrunda Vijay Patil, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Harsha Bhovi, | 0 | 10 |
| 7 | 11 | | Jiya, Sudhir Raikar | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Sanika B Merava, | 0 | 19 |
| 8 | 14 | | Laxmi Kundi, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Aruna H Chavhan, | 0 | 5 |
| 9 | 7 | | Bhavani Hiremani, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Roopa Narayan Sawant, | 0 | 16 |
| 10 | 9 | | Davalam Nadaf, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Shifajan Kadakol, | 0 | 21 |
| 11 | 18 | | Sakshi Mangesh Kamath, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Joya K Sanadi, | 0 | 12 |
| 12 | 20 | | Sanjana D Patil, | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Spoorti Rachannavar, | 0 | 23 |
| 13 | 8 | | Chandana B Kalappanavar, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kaveri N Patil, | 0 | 13 |
| 14 | 17 | | Sahana Sankroji, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 24 | | Spoorti Sadhunavar, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 25 | | Tajeen Sanadi, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|