More details: https://beckenhamandbromleychessclub.wordpress.com/internal-competition/Beckenham and Bromley Internal Tournament Minor | Ban Tổ chức | Beckenham and Bromley Chess Club |
| Liên đoàn | England ( ENG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rudy Padovan |
| Tổng trọng tài | Raghava Krishna |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 75 minutes + 15 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | The Parklangley Club |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/01 đến 2027/06/01 |
| Rating trung bình | 1351 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 22:54:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: beckenhamandbromley
| Giải/ Nội dung | Major, Intermediate, Minor, Intro |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 1(3 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Choo Kim Pin, Chau Shyan Andy | 1378 | ENG | * | ½ | | | | | | | | 0,5 | 0,25 |
| | Ngiam, Wen | 1318 | ENG | ½ | * | | | | | | | | 0,5 | 0,25 |
| 3 | | Abel, Arthur | 1450 | ENG | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| | Lang, Neil | 1385 | ENG | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| | Simons, Russell | 1356 | ENG | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| | Walden, Howard | 1346 | ENG | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| | Alok, Akshar | 1345 | ENG | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| | Tona, Calogero | 1336 | ENG | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| | Woolgar, Alfie | 1249 | ENG | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|