More details: https://beckenhamandbromleychessclub.wordpress.com/internal-competition/Beckenham and Bromley Internal Tournament Minor Cập nhật ngày: 01.10.2026 12:47:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: beckenhamandbromley
| Giải/ Nội dung | Major, Intermediate, Minor, Intro |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Abel, Arthur | 1450 | ENG | * | | | | | | | | | 0 | 5 | 0 |
| 2 | | Lang, Neil | 1385 | ENG | | * | | | | | | | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 3 | | Choo Kim Pin, Chau Shyan Andy | 1378 | ENG | | | * | | | | | ½ | | 0,5 | 3 | 0,25 |
| 4 | | Simons, Russell | 1356 | ENG | | | | * | | | | | | 0 | 7 | 0 |
| 5 | | Walden, Howard | 1346 | ENG | | | | | * | | 0 | | | 0 | 8 | 0 |
| 6 | | Alok, Akshar | 1345 | ENG | | | | | | * | | | | 0 | 9 | 0 |
| 7 | | Tona, Calogero | 1336 | ENG | | | | | 1 | | * | | | 1 | 1 | 0 |
| 8 | | Ngiam, Wen | 1318 | ENG | | | ½ | | | | | * | | 0,5 | 4 | 0,25 |
| 9 | | Woolgar, Alfie | 1249 | ENG | | 1 | | | | | | | * | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|