LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 2 |
| 2 | CAN | Canada | 1 |
| 3 | ITA | Italy | 1 |
| 4 | MKD | North Macedonia | 1 |
| 5 | SRB | Serbia | 143 |
| Tổng cộng | | | 148 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 8 |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 14 | 6 | 4 | 36 |
| 2 | 16 | 14 | 6 | 0 | 36 |
| 3 | 13 | 14 | 9 | 0 | 36 |
| 4 | 7 | 20 | 4 | 5 | 36 |
| 5 | 8 | 22 | 6 | 0 | 36 |
| Tổng cộng | 56 | 84 | 31 | 9 | 180 |
|
|
|
|