Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. ŠSU MILAN JOVČIĆ - Kosjerić (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Matkovic, Simo0SRB9262860½1½-241802
2Gajic, Tomislav R0SRB92628350010½1,552052
3Mladenovic, Slobodan0SRB926528100001151975
4Milovanovic, Milivoje0SRB9265273110½02,551928
5Cvijic, Nemanja0SRB0011984
7Kovacevic, Vladimir Z0SRB92628510½00½151904
8Matic, Ognjen0SRB0½0½1251893

Thông tin kỳ thủ

Matkovic Simo 0 SRB Rp:1927
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1109Jokic Zoran1918SRB1s ½1
2135Djukic Petra0SRB1s 11
3126Djokic Slavoljub2089SRB3w ½1
485Kapustin Georgii1779SRB4,5- 0K1
Gajic Tomislav R 0 SRB Rp:1903
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110Vilotijevic Milovan1994SRB2,5w 02
2136FMBojovic Dusan2267SRB3w 02
3127Urosevic Miroljub2038SRB2s 12
487Dimitrijevic Ivan1813SRB2w 02
5100Dimkovski Stojancho2150MKD2,5w ½1
Mladenovic Slobodan 0 SRB Rp:1735
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1111Tadic Radovan1913SRB2s 03
2140Radenkovic Aleksa2105SRB3s 03
3128Colic Aleksandar1959SRB3,5w 03
489AFMAndric Nikola1880SRB2,5s 03
5102Miljkovic Miroslav M2019SRB2s 12
Milovanovic Milivoje 0 SRB Rp:1928
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1112Subotic Slobodan1877SRB2w 14
2141Djukic Sinisa2014SRB2w 14
3129Djurdjevic Dejan1994SRB3s 04
490Stojadinovic Aleksandra1856SRB2w ½4
5104Opacic Alexandar1898ITA4w 03
Cvijic Nemanja 0 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5105Copa Petar1984SRB2s 04
Kovacevic Vladimir Z 0 SRB Rp:1664
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Obradovic Vasilije1946SRB2s 05
2142Bojovic Zoran2003SRB2,5s ½5
3130Ristic Dejan D1935SRB3,5w 05
491FMMatovic Petar1862SRB3,5s 05
5106Tosic Dragoljub1774SRB1,5w ½5
Matic Ognjen 0 SRB Rp:1821
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Bosiljcic Zoran2031SRB3w 06
2144Djukic Sasa1963SRB3w ½6
3131Jovanovic Zoran B1977SRB2,5s 06
492Koprivica Jovan1797SRB3w ½6
5107Stefanovic Dragan D1697SRB1s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/11 lúc 16,00
Bàn9UŽICE - UžiceRtg-10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg4½:1½
6.1
Jokic, Zoran
1918-
Matkovic, Simo
0½ - ½
6.2
Vilotijevic, Milovan
1994-
Gajic, Tomislav R
01 - 0
6.3
Tadic, Radovan
1913-
Mladenovic, Slobodan
01 - 0
6.4
Subotic, Slobodan
1877-
Milovanovic, Milivoje
00 - 1
6.5
Obradovic, Vasilije
1946-
Kovacevic, Vladimir Z
01 - 0
6.6
Bosiljcic, Zoran
2031-
Matic, Ognjen
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09,00
Bàn12ŽUPA - AleksandrovacRtg-10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg3 : 3
4.1
Djukic, Petra
0-
Matkovic, Simo
00 - 1
4.2FM
Bojovic, Dusan
2267-
Gajic, Tomislav R
01 - 0
4.3
Radenkovic, Aleksa
2105-
Mladenovic, Slobodan
01 - 0
4.4
Djukic, Sinisa
2014-
Milovanovic, Milivoje
00 - 1
4.5
Bojovic, Zoran
2003-
Kovacevic, Vladimir Z
0½ - ½
4.6
Djukic, Sasa
1963-
Matic, Ognjen
0½ - ½
3. Ván ngày 2026/09/12 lúc 16,00
Bàn10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg-11ČARAPANI - KruševacRtg1½:4½
6.1
Matkovic, Simo
0-
Djokic, Slavoljub
2089½ - ½
6.2
Gajic, Tomislav R
0-
Urosevic, Miroljub
20381 - 0
6.3
Mladenovic, Slobodan
0-
Colic, Aleksandar
19590 - 1
6.4
Milovanovic, Milivoje
0-
Djurdjevic, Dejan
19940 - 1
6.5
Kovacevic, Vladimir Z
0-
Ristic, Dejan D
19350 - 1
6.6
Matic, Ognjen
0-
Jovanovic, Zoran B
19770 - 1
4. Ván ngày 2026/09/13 lúc 09,00
Bàn7BORAC - ČačakRtg-10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg5 : 1
5.1
Kapustin, Georgii
1779-
Matkovic, Simo
0+ - -
5.2
Dimitrijevic, Ivan
1813-
Gajic, Tomislav R
01 - 0
5.3AFM
Andric, Nikola
1880-
Mladenovic, Slobodan
01 - 0
5.4
Stojadinovic, Aleksandra
1856-
Milovanovic, Milivoje
0½ - ½
5.5FM
Matovic, Petar
1862-
Kovacevic, Vladimir Z
01 - 0
5.6
Koprivica, Jovan
1797-
Matic, Ognjen
0½ - ½
5. Ván ngày 2026/09/13 lúc 15,00
Bàn10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg-8TEMNIĆ - VarvarinRtg3 : 3
5.1
Gajic, Tomislav R
0-
Dimkovski, Stojancho
2150½ - ½
5.2
Mladenovic, Slobodan
0-
Miljkovic, Miroslav M
20191 - 0
5.3
Milovanovic, Milivoje
0-
Opacic, Alexandar
18980 - 1
5.4
Cvijic, Nemanja
0-
Copa, Petar
19840 - 1
5.5
Kovacevic, Vladimir Z
0-
Tosic, Dragoljub
1774½ - ½
5.6
Matic, Ognjen
0-
Stefanovic, Dragan D
16971 - 0
6. Ván ngày 2026/11/26 lúc 16,00
Bàn10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg-1ZLATAR - Nova VarošRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/11/27 lúc 09,00
Bàn6ČIGOTA - ČajetinaRtg-10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/11/27 lúc 16,00
Bàn10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg-5PRIKO - PrijepoljeRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/11/28 lúc 09,00
Bàn4MLADOST - SjenicaRtg-10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/11/28 lúc 16,00
Bàn10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg-3MILOŠ POZNANOVIĆ- UžiceRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/11/29 lúc 15,00
Bàn2ŠU PEŠTER- Duga PoljanaRtg-10ŠSU MILAN JOVČIĆ - KosjerićRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0