LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ZLATAR - Nova Varoš (RtgØ:2099 / HS1: 8 / HS2: 16,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mrsevic, Miroslav | 2160 | SRB | 907766 | 0 | 0 |
| 2 | FM | Mirkovic, Stevan | 2224 | SRB | 935590 | 0 | 0 |
| 3 | | Zecevic, Igor | 2063 | SRB | 914983 | 3,5 | 5 |
| 4 | | Vuckovic, Danilo | 1925 | SRB | 900176 | 2,5 | 5 |
| 5 | | Tresovic, Caslav | 1970 | SRB | 990817 | 2,5 | 5 |
| 6 | | Vasilic, Mihailo | 2016 | SRB | 909270 | 2 | 5 |
| 7 | | Kelovic, Goran | 1968 | SRB | 946672 | 2,5 | 5 |
| 8 | | Vizlina, Stanko | 1878 | SRB | 984094 | 3,5 | 5 |
| 9 | WFM | Urosevic, Marija | 2046 | SRB | 931403 | 0 | 0 |
| 10 | | Basovic, Nermin | 1752 | SRB | 996203 | 0 | 0 |
| 11 | | Mrdakovic, Oliver | 2084 | SRB | 968471 | 0 | 0 |
| 12 | | Ducic, Ljubisa | 1902 | SRB | 908134 | 0 | 0 |
| 13 | | Vuckovic, Lidija | 1876 | SRB | 903655 | 0 | 0 |
| 14 | | Lazovic, Blagoje | 1938 | SRB | 954284 | 0 | 0 |
| 15 | | Hadzibrahimovic, Adis | 1772 | SRB | 940518 | 0 | 0 |
|
|
|
|