LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. ŠSU MILAN JOVČIĆ - Kosjerić (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 10) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Matkovic, Simo | 0 | SRB | 9262860 | 2 | 4 |
| 2 | | Gajic, Tomislav R | 0 | SRB | 9262835 | 1,5 | 5 |
| 3 | | Mladenovic, Slobodan | 0 | SRB | 9265281 | 1 | 5 |
| 4 | | Milovanovic, Milivoje | 0 | SRB | 9265273 | 2,5 | 5 |
| 5 | | Cvijic, Nemanja | 0 | SRB | | 0 | 1 |
| 6 | | Marinkovic, Dusko | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 7 | | Kovacevic, Vladimir Z | 0 | SRB | 9262851 | 1 | 5 |
| 8 | | Matic, Ognjen | 0 | SRB | | 2 | 5 |
| 9 | | Gavrilovic, Slavoljub | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 10 | | Lucic, Miroslav | 0 | SRB | | 0 | 0 |
|
|
|
|