LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 12. ŽUPA - Aleksandrovac (RtgØ:2097 / HS1: 6 / HS2: 14,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Djukic, Petra | 0 | SRB | | 1 | 5 |
| 2 | FM | Bojovic, Dusan | 2267 | SRB | 935492 | 3 | 5 |
| 3 | | Dunjic, Milovan | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 4 | | Jovanovic, Miroslav O | 2160 | SRB | 929204 | 0 | 0 |
| 5 | | Bojovic, Jovana | 1929 | SRB | 935530 | 0 | 0 |
| 6 | | Radenkovic, Aleksa | 2105 | SRB | 912310 | 3 | 5 |
| 7 | | Djukic, Sinisa | 2014 | SRB | 908088 | 2 | 5 |
| 8 | | Bojovic, Zoran | 2003 | SRB | 935549 | 2,5 | 5 |
| 9 | | Jovanovic, Obrad | 2031 | SRB | 908436 | 0 | 0 |
| 10 | | Djukic, Sasa | 1963 | SRB | 908061 | 3 | 5 |
| 11 | | Novakovic, Ivan S | 1859 | SRB | 969290 | 0 | 0 |
| 12 | | Serdarevic, Teodor | 0 | SRB | 9259338 | 0 | 0 |
| 13 | | Serdarevic, Aleksandar | 1824 | SRB | 909130 | 0 | 0 |
| 14 | | Stamatovic, Dragomir | 0 | SRB | 980773 | 0 | 0 |
|
|
|
|