LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. ŠU PEŠTER- Duga Poljana (RtgØ:1492 / HS1: 0 / HS2: 8) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Muratovic, Zafir | 0 | SRB | 9201500 | 0 | 2 |
| 2 | | Serifovic, Faruk | 1950 | SRB | 952982 | 3 | 5 |
| 3 | | Hadziahmetagic, Ertezan | 0 | SRB | 908240 | 0,5 | 5 |
| 4 | | Muratovic, Ahmet | 0 | SRB | 9235560 | 0 | 3 |
| 5 | | Bronja, Resad | 0 | SRB | 9249936 | 1,5 | 4 |
| 6 | | Jakupovic, Haris | 0 | SRB | 9235536 | 0 | 1 |
| 7 | | Hamidovic, Erkan | 0 | SRB | 9253593 | 1,5 | 4 |
| 8 | | Avdovic, Sefik | 0 | SRB | 9253380 | 0 | 2 |
| 9 | | Bilalovic, Fadil | 0 | SRB | 9208628 | 0,5 | 1 |
| 10 | | Muratovic, Hamza | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 11 | | Muratovic, Began | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 12 | | Masovic, Fehim | 0 | SRB | 9253623 | 1 | 3 |
| 13 | | Muratovic, Jakup | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 14 | | Muratovic, Murat | 0 | SRB | 9201976 | 0 | 0 |
| 15 | | Muratovic, Muharem | 0 | SRB | 9240530 | 0 | 0 |
|
|
|
|