LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. MILOŠ POZNANOVIĆ- Užice (RtgØ:2132 / HS1: 15 / HS2: 20) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Kapustin, Pavel | 2275 | SRB | 980099 | 4 | 5 |
| 2 | FM | Divljan, Igor | 2105 | CAN | 2603977 | 3,5 | 5 |
| 3 | | Pejovic, Branko M | 2191 | SRB | 952958 | 3 | 3 |
| 4 | | Rozgic, Dimitrije | 2070 | SRB | 922790 | 0,5 | 2 |
| 5 | | Petrovic, Dragan P | 2070 | SRB | 963054 | 2,5 | 5 |
| 6 | | Djurovic, Radenko | 2083 | SRB | 908100 | 2,5 | 5 |
| 7 | | Teofilovic, Milos | 2007 | SRB | 959405 | 4 | 5 |
| 8 | | Milovanovic, Jana | 1678 | SRB | 9208164 | 0 | 0 |
| 9 | | Vujovic, Vuk | 1964 | SRB | 976598 | 0 | 0 |
| 10 | | Markovic, Milos Bz | 1740 | SRB | 998966 | 0 | 0 |
|
|
|
|