LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. MLADOST - Sjenica (RtgØ:2028 / HS1: 8 / HS2: 16) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Maslak, Sulejman | 2223 | SRB | 908932 | 2,5 | 5 |
| 2 | | Musovic, Sabrija | 1969 | SRB | 924555 | 1,5 | 4 |
| 3 | | Mesic, Mirsad | 1935 | SRB | 908711 | 1,5 | 4 |
| 4 | | Bukumirovic, Dragomir | 1978 | SRB | 907952 | 3 | 5 |
| 5 | | Maslak, Esad | 1986 | SRB | 908614 | 2,5 | 4 |
| 6 | | Filipovic, Zoran | 1951 | SRB | 939226 | 4,5 | 5 |
| 7 | | Mahmutovic, Fadil | 1900 | SRB | 908533 | 0,5 | 2 |
| 8 | | Elezovic, Zihno | 1859 | SRB | 942014 | 0 | 1 |
| 9 | | Elezovic, Emil | 0 | SRB | 9204851 | 0 | 0 |
| 10 | | Kolasinac, Spaho | 1770 | SRB | 9222540 | 0 | 0 |
| 11 | | Hamidovic, Munir | 1839 | SRB | 986194 | 0 | 0 |
| 12 | | Mujovic, Galib | 1889 | SRB | 915416 | 0 | 0 |
| 13 | | Pasic, Dalan | 2060 | SRB | 942030 | 0 | 0 |
| 14 | | Zahirovic, Meknun | 0 | SRB | 9259354 | 0 | 0 |
| 15 | | Fekovic, Zeno | 0 | SRB | 957062 | 0 | 0 |
|
|
|
|