LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. ČIGOTA - Čajetina (RtgØ:2064 / HS1: 4 / HS2: 13) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Timotijevic, Danka | 0 | SRB | 9222558 | 0 | 0 |
| 2 | | Dabic, Miroslav | 1921 | SRB | 986143 | 0 | 4 |
| 3 | | Pestek, Elvis | 1956 | BIH | 14405008 | 2 | 5 |
| 4 | FM | Todic, Zoran | 2103 | SRB | 910422 | 2 | 5 |
| 5 | ACM | Djenic, Teodor | 1902 | SRB | 986151 | 3 | 4 |
| 6 | | Bojanic, Bratislav | 2092 | SRB | 940968 | 2,5 | 4 |
| 7 | | Drcelic, Sreten | 2082 | SRB | 907634 | 2,5 | 5 |
| 8 | | Viric, Goran | 0 | SRB | 9247763 | 1 | 3 |
| 9 | | Koncar, Stevan | 2159 | SRB | 934712 | 0 | 0 |
| 10 | | Rajevac, Radovan | 1935 | SRB | 986232 | 0 | 0 |
| 11 | | Stojic, Slavko | 1992 | SRB | 928984 | 0 | 0 |
| 12 | | Tucovic, Srecko | 1696 | SRB | 986267 | 0 | 0 |
|
|
|
|