LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. BORAC - Čačak (RtgØ:1990 / HS1: 15 / HS2: 21,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Roljevic, Djordje | 2185 | SRB | 923907 | 0 | 0 |
| 2 | | Damnjanovic, Petar | 2113 | SRB | 924300 | 3 | 3 |
| 3 | | Kapustin, Georgii | 1779 | SRB | 34407960 | 4,5 | 5 |
| 4 | | Andjelic, Stevan | 2045 | SRB | 943304 | 1 | 1 |
| 5 | | Dimitrijevic, Ivan | 1813 | SRB | 920495 | 2 | 2 |
| 6 | | Zelenovic, Ognjen | 1788 | SRB | 9208474 | 0 | 0 |
| 7 | AFM | Andric, Nikola | 1880 | SRB | 9211025 | 2,5 | 5 |
| 8 | | Stojadinovic, Aleksandra | 1856 | SRB | 9200309 | 2 | 5 |
| 9 | FM | Matovic, Petar | 1862 | SRB | 926167 | 3,5 | 5 |
| 10 | | Koprivica, Jovan | 1797 | SRB | 9220822 | 3 | 4 |
| 11 | | Davidovic, Nikolina | 1617 | SRB | 9245892 | 0 | 0 |
| 12 | | Grujanac, Luka | 1552 | SRB | 9208350 | 0 | 0 |
| 13 | | Ilic, Selena | 1582 | SRB | 9212587 | 0 | 0 |
| 14 | | Matijevic, Andjela | 0 | SRB | 9230569 | 0 | 0 |
| 15 | | Maricevic, Andrej | 1524 | SRB | 9236664 | 0 | 0 |
|
|
|
|