LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. TEMNIĆ - Varvarin (RtgØ:1966 / HS1: 5 / HS2: 14) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Andjelkovic, Radomir | 0 | SRB | | 0 | 1 |
| 2 | | Milojevic, Tadija | 1510 | SRB | 9220776 | 0 | 1 |
| 3 | | Dimkovski, Stojancho | 2150 | MKD | 15003973 | 2,5 | 4 |
| 4 | | Rajic, Milovan | 1667 | SRB | 909084 | 1 | 3 |
| 5 | | Miljkovic, Miroslav M | 2019 | SRB | 939714 | 2 | 5 |
| 6 | | Brkic, Toma | 1973 | SRB | 935557 | 0 | 0 |
| 7 | | Opacic, Alexandar | 1898 | ITA | 811998 | 4 | 5 |
| 8 | | Copa, Petar | 1984 | SRB | 949388 | 2 | 3 |
| 9 | | Tosic, Dragoljub | 1774 | SRB | 932221 | 1,5 | 4 |
| 10 | | Stefanovic, Dragan D | 1697 | SRB | 915513 | 1 | 4 |
| 11 | | Pantic, Slobodan | 1768 | SRB | 971502 | 0 | 0 |
|
|
|
|