LIGA CS - ZAPAD 2026.

Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1BORAC - Čačak * 333331521,50
2MILOŠ POZNANOVIĆ- Užice * 3333315200
3ČARAPANI - Kruševac0 * 1133817,50
4ZLATAR - Nova Varoš0 * 1133816,50
5MLADOST - Sjenica01 * 1338160
6PRIKO - Prijepolje011 * 13616,50
7ŽUPA - Aleksandrovac01 * 311614,50
8TEMNIĆ - Varvarin010 * 315140
9ČIGOTA - Čajetina0001 * 34130
10UŽICE - Užice0010 * 3412,50
11ŠSU MILAN JOVČIĆ - Kosjerić00110 * 2100
12ŠU PEŠTER- Duga Poljana00000 * 080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints