LIGA CS - ZAPAD 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | BORAC - Čačak | * | | 3½ | | | | 4½ | 4½ | | 4 | 5 | | 15 | 21,5 | 0 |
| 2 | MILOŠ POZNANOVIĆ- Užice | | * | | 4 | 3½ | 3½ | | | 4½ | | | 4½ | 15 | 20 | 0 |
| 3 | ČARAPANI - Kruševac | 2½ | | * | | | | 3 | 3 | | 4½ | 4½ | | 8 | 17,5 | 0 |
| 4 | ZLATAR - Nova Varoš | | 2 | | * | 3 | 3 | | | 3½ | | | 5 | 8 | 16,5 | 0 |
| 5 | MLADOST - Sjenica | | 2½ | | 3 | * | 3 | | | 3½ | | | 4 | 8 | 16 | 0 |
| 6 | PRIKO - Prijepolje | | 2½ | | 3 | 3 | * | | | 3 | | | 5 | 6 | 16,5 | 0 |
| 7 | ŽUPA - Aleksandrovac | 1½ | | 3 | | | | * | 4 | | 3 | 3 | | 6 | 14,5 | 0 |
| 8 | TEMNIĆ - Varvarin | 1½ | | 3 | | | | 2 | * | | 4½ | 3 | | 5 | 14 | 0 |
| 9 | ČIGOTA - Čajetina | | 1½ | | 2½ | 2½ | 3 | | | * | | | 3½ | 4 | 13 | 0 |
| 10 | UŽICE - Užice | 2 | | 1½ | | | | 3 | 1½ | | * | 4½ | | 4 | 12,5 | 0 |
| 11 | ŠSU MILAN JOVČIĆ - Kosjerić | 1 | | 1½ | | | | 3 | 3 | | 1½ | * | | 2 | 10 | 0 |
| 12 | ŠU PEŠTER- Duga Poljana | | 1½ | | 1 | 2 | 1 | | | 2½ | | | * | 0 | 8 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|